THIÊN VỊ MLCC DC CHO 1206 X7R 10uF 10% 35V Cpoy
THIÊN VỊ MLCC DC CHO 1206 X7R 10uF 10% 35V Cpoy
THIÊN VỊ MLCC DC CHO 1206 X7R 10uF 10% 35V Cpoy
Tụ điện tantalum ướt tiêu chuẩn quân sự CAK38 Jinpei là nhà sản xuất tụ điện trục vít chuyên nghiệp và hơn 30 năm kinh nghiệm về tụ điện trục vít, luôn cam kết với lĩnh vực tụ điện công nghệ cao và mới R&D, Jinpei tích cực liên hệ với khách hàng ở các khu vực khác nhau, tham gia vào nhạc cụ, DẪN ĐẾN, âm thanh, cung cấp điện, đồ chơi điện tử, bảo vệ, máy ảnh kỹ thuật số,…
1206 X7R 10uF 10% 35V 1206 X7R 10uF 10% 35ĐIỆN ÁP V (V) mũ(uF) TỶ GIÁ THAY ĐỔI(%) ĐIỆN ÁP(V) mũ(uF) TỶ GIÁ THAY ĐỔI(%) 0 9.516 0 0 9.838 0 5 7.368 -22.57250946 5 7.448 -24.2935556 10 4.615 -51.50273224 10 4.59 -53.34417565 20 2.031 -78.65699874 20 2.012 -79.54868876 35 0.975 -89.75409836 35 0.976 -90.07928441
0603 X7R 1uF 10% 16V 0805 X7R 1uF 10% 25V 1206 X7R 1uF 10% 50TRONG VOL CAP(uF) THAY ĐỔI VỀ TRÒ CHƠI(%) CHUYẾN BAY CAP(uF) THAY ĐỔI VỀ TRÒ CHƠI (%) CHUYẾN BAY CAP(uF) THAY ĐỔI VỀ TRÒ CHƠI(%) 0 1.015 0 0 1.037 0 0 1.116 0 5 0.825 -18.71921182 5 0.889 -14.27193828 5 1.101 -1.344086022 10 0.494 -51.33004926 10 0.602 -41.94792671 10 0.986 -11.64874552 15 0.307 -69.75369458 15 0.398 -61.62005786 15 0.829 -25.71684588 25 0.157 -84.5320197 25 0.218 -78.97782064 25…
Biểu đồ ký tự thiên vị DC cho 0805 X7R 1uF 10% 35V 0805 X7R 1uF 10% 35V A-LÔ 0805 X7R 1uF 10% 35V B-LOT VOL CAP(uF) THAY ĐỔI VỀ TRÒ CHƠI(%) THAY ĐỔI VOL CAP CAP (%) 0 3.399 0 0 3.315 0 5 2.948 -13.26860841 5 2.932 -11.55354449 10 2.129 -37.36393057 10 2.105 -36.50075415 15 1.413 -58.42894969 15 1.41 -57.46606335 20 0.988 -70.93262724 20 0.988 -70.19607843 25 0.744 -78.11120918 25 0.742 -77.61689291 35…
1206 X7R 100nF 10% 200TRONG VOL CAP(nF) THAY ĐỔI VỀ TRÒ CHƠI(%) 0 104.19 0 200 17.48 -83.22295806
Điện áp (V) caxx(uF) Tốc độ thay đổi công suất(%) 0 9.568 0 5 9.342 -2.362040134 10 7.553 -21.05978261 15 5.693 -40.49958194 25 3.389 -64.5798495 35 2.264 -76.33779264
điện áp (V) mũ(uF) đã thay đổi (%) 0 4.833 0 5 4.904 1.469066832 10 4.626 -4.283054004 15 4.192 -13.26298365 25 3.129 -35.25760397 50 1.526 -68.42540865